genus anabrus

genus anabrus

A scientist carefully examines a specimen of the genus Anabrus under a bright light.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành sinh vật học): - Chi Anabrus: "genus anabrus" một chi (genus) trong họ Muỗm (Tettigoniidae). Đây một đơn vị phân loại động vật, bao gồm các loài côn trùng thuộc bộ Cánh thẳng (Orthoptera), thường được gọi là châu chấu hay dế mèn.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuộc genus anabrus": dùng để mô tả một loài cụ thể nằm trong chi này.
    • Loài côn trùng này thuộc genus anabrus tập tính sống về đêm.
  • "phân loại trong genus anabrus": dùng trong ngữ cảnh phân loại học.
    • Việc phân loại loài mới trong genus anabrus đòi hỏi phân tích DNA chính xác.
Biến thể từ gần giống
  • Anabrus (danh từ): tên chi, viết tắt của "genus anabrus" trong văn bản khoa học.
    • Anabrus một chi nhỏ trong họ Tettigoniidae.
  • Tettigoniidae (danh từ): họ Muỗm, họ chứa chi Anabrus.
    • Họ Tettigoniidae bao gồm nhiều chi như Anabrus Tettigonia.
Từ đồng nghĩa
  • Chi muỗm Anabrus: cách gọi thông thường bằng tiếng Việt.
    • Chi muỗm Anabrus khoảng 10 loài được ghi nhận.
  • Genus Anabrus (tên khoa học): dạng đầy đủ trong phân loại học.
Các cụm từ liên quan
  • Loài thuộc genus anabrus: cụm danh từ chỉ các loài trong chi.
    • Các loài thuộc genus anabrus thường sốngvùng đồng cỏ.
  • Phân loại genus anabrus: quá trình xác định vị trí của chi trong hệ thống phân loại.
    • Phân loại genus anabrus đã được cập nhật dựa trên nghiên cứu phát sinh chủng loại.